Hướng dẫn viết prompt Seedance 2.5 (Phần 1): cấu trúc prompt và tạo video từ tư liệu tham chiếu
Tìm hiểu cấu trúc prompt Seedance 2.5 qua cách chọn loại tác vụ, gán vai trò cho tư liệu, timeline liên tục, blockout, storyboard và keyframe.
Seedance 2.5 không chỉ hiểu mô tả cảnh: mô hình có thể gán cho văn bản, ảnh, video và âm thanh từng vai trò riêng, rõ ràng. Trước khi viết prompt, hãy xác định đầu vào có khóa đầu ra hay không, rồi nêu rõ điều gì phải kế thừa chính xác và điều gì chỉ dùng để tham chiếu.
Hướng dẫn này gồm hai phần:
- Phần này nói về cấu trúc prompt, gán vai trò cho tư liệu, timeline, ngôn ngữ máy quay, blockout, storyboard và keyframe.
- Phần 2: chỉnh sửa video, kéo dài video và ghép thành phẩm nói về chỉnh sửa theo chỉ dẫn, chỉnh sửa bằng ảnh tham chiếu, chỉnh sửa âm thanh, kéo dài video, tự động ghép video và chuyển cảnh liền mạch.
Mô hình và tác vụ
Seedance 2.5 tạo được clip dài đến 30 giây, nhận tối đa 50 tư liệu ảnh, video và âm thanh trong một yêu cầu, đồng thời tạo lời thoại bằng hơn mười ngôn ngữ. Các khả năng chính chia thành sáu nhóm:
| Khả năng | Công dụng chính |
|---|---|
| Tham chiếu chủ thể và phong cách | Giữ nguyên một người, sản phẩm, địa điểm, nhân vật ảo, giọng nói hoặc định hướng nghệ thuật |
| Tham chiếu chuyển động và máy quay | Kế thừa chuyển động, biểu cảm, chuyển động máy quay, thời điểm hiệu ứng hoặc nhịp độ của blockout |
| Storyboard và keyframe | Xác định thứ tự diễn biến câu chuyện, hoặc làm kết quả bám sát hơn các khung hình cụ thể |
| Chỉnh sửa video | Thêm, xóa, thay thế hoặc chỉnh lại chủ thể, bối cảnh, chất liệu, âm thanh hay một khoảng thời gian đã chọn |
| Kéo dài video | Nối tiếp một clip về phía trước hoặc phía sau mà vẫn giữ sự liền mạch giữa hình ảnh và âm thanh |
| Ghép tư liệu | Sắp xếp nhiều ảnh hoặc clip thành một video ngắn có chuyển cảnh và nhạc |
Tác vụ “có khóa” và “tham chiếu” tuân theo quy tắc khác nhau
Tác vụ có khóa gồm chỉnh sửa video, tạo video theo khung hình đầu/cuối và kéo dài video. Đầu vào chiếm sẵn timeline của kết quả hoặc quyết định tỷ lệ khung hình của nó. Mô hình phải thích ứng với tư liệu đó, nên một số thiết lập tạo video không thể đổi tùy ý.
Tác vụ không khóa gồm tham chiếu thông thường, storyboard và keyframe. Tư liệu đặt ra các ràng buộc về nội dung hoặc hình ảnh, còn thời lượng và tỷ lệ khung hình của kết quả vẫn độc lập. Ảnh keyframe tách riêng thường bám sát hơn lưới storyboard.
Gợi ý về đầu vào
| Tư liệu hoặc quy trình | Phạm vi khuyến nghị | Lưu ý thực tế |
|---|---|---|
| Ảnh | Tối đa 30 ảnh, mỗi ảnh không lớn hơn 4K | 1–8 chủ thể cho kết quả ổn định nhất; khi có thể, hãy tách ảnh đông đúc thành các ảnh chỉ chứa một chủ thể |
| Video | Tối đa 10 clip, tổng cộng 30 giây | Đoạn dài 5–10 giây phù hợp để tham chiếu chủ thể; nên giữ video đầu vào dùng để chỉnh sửa dưới 20 giây nếu có thể |
| Âm thanh | Tối đa 10 clip, tổng cộng 30 giây | Nêu rõ mỗi clip cung cấp giọng nói, lời thoại, giai điệu hay nhịp điệu |
| Lưới storyboard | Nên dùng dưới 15 ô | Dùng bản vẽ nét (line art) hoặc hình người que; tránh làm nét quá đà, bố cục lộn xộn và các khối chữ lớn |
| Blockout | Nên dùng hình khối đơn giản | Xóa đường chuyển động, trục tọa độ và hình chóp tầm nhìn của máy quay để chúng không lọt vào kết quả |
Cấu trúc prompt bốn phần ổn định
Asset mapping + one-sentence brief + timeline or shot order + global constraints- Gán vai trò cho tư liệu (asset mapping): Theo thứ tự tải lên, nêu rõ từng ảnh, video và tệp âm thanh quyết định chủ thể, chuyển động, bối cảnh, phong cách hay âm thanh.
- Tóm tắt một câu (one-sentence brief): Định hướng chung bằng chủ thể + địa điểm + sự kiện + thể loại/phong cách + cách quay đặc biệt.
- Timeline hoặc thứ tự cảnh quay (timeline or shot order): Mô tả lần lượt hình ảnh, hành động, chuyển động máy quay, lời thoại và âm thanh, giữ mật độ nội dung phù hợp với thời lượng.
- Ràng buộc chung (global constraints): Thêm những quy tắc áp dụng xuyên suốt, như vị trí máy quay, ánh sáng, màu sắc, âm thanh môi trường, tỷ lệ khung hình, không phụ đề hoặc không nhạc nền (BGM).
Prompt cơ bản không cần chồng chất tính từ. Điều quan trọng là để hành động, máy quay và âm thanh cùng tạo thành một diễn biến trọn vẹn trong 8 giây.
Prompt
Realistic nature-documentary look on a forest slope in warm afternoon light. A small, round panda cub tumbles clumsily downhill.
Subject and setting: the cub has fluffy fur and a compact, rounded body. The slope contains moss, clover, soil, small stones, and scattered yellow flowers; tree trunks in the background remain softly out of focus.
0–3 seconds: low-angle medium-wide shot. The panda lies across the incline and begins a slow sideways roll, bending the grass beneath its body while dappled sunlight shifts gently in the breeze.
3–8 seconds: the camera follows slightly down and to the right. The panda gradually stops, settles on its belly, turns its round face toward the camera, presses its front paws into the grass, lifts its head once, then relaxes.
Keep the panda sharp and the background naturally defocused, with subtle handheld breathing. Use only wind, grass rustle, and soft rolling sounds. No music and no subtitles.Gán vai trò cho nhiều tư liệu
Đừng dựa vào tên viết trong ảnh tham chiếu, và đừng để mô hình phải đoán tư liệu nào thuộc về ai. Khi bộ tư liệu nhiều lên, hãy liệt kê và gắn từng đầu vào với vai trò của nó trước khi mô tả câu chuyện.
Asset mapping:
Images 1–2: Character A's appearance; Audio 1: Character A's voice.
Image 3: Character B's appearance; Audio 2: Character B's voice.
Video 1: Reference only the two characters' action order.
Video 2: Reference only the orbiting camera and editing rhythm.
Image 4: Reference only the warm golden backlight and film color; do not reference the people.Mỗi tư liệu cần trả lời hai câu hỏi: Nó thuộc về ai hoặc cái gì? Cụ thể cần tham chiếu điều gì? Nếu chỉ dùng một phần của tư liệu, hãy nêu thêm điều gì không được kế thừa.
Timeline, máy quay và hành động
Seedance 2.5 bám theo được các mốc thời gian tính theo giây nguyên. Các khoảng thời gian nên liên tục, ví dụ 0–3 seconds, 3–7 seconds, 7–15 seconds, không để khoảng trống nào không có lý do rõ ràng.
- Thời điểm chính xác: “Ở giây thứ 5, lia máy thật nhanh (whip pan) sang trái, hoàn tất chuyển cảnh bằng wipe rồi dissolve tự nhiên.”
- Thời điểm tương đối: “Sau khi nhân vật chính bấm nút chụp, dừng hình một giây rồi chuyển sang cảnh quay tiếp theo.”
- Mật độ nội dung: Nếu một khoảng thời gian có quá ít nội dung, mô hình sẽ tự thêm thắt; nếu có quá nhiều, hành động có thể bị bỏ sót hoặc nhịp dựng trở nên dồn dập, rối mắt.
Bạn có thể dùng thẳng các thuật ngữ phổ biến như extreme wide shot (toàn cảnh rất rộng), medium shot (trung cảnh), close-up (cận cảnh), push-in (đẩy máy vào), pull-out (kéo máy ra), pan (lia ngang), tilt (lia dọc), low angle (góc máy thấp), overhead (góc từ trên cao), one-take (một cú máy liền), aerial (quay trên không), FPV và dolly zoom. Với thuật ngữ ít gặp hơn, hãy mô tả điều người xem thực sự nhìn thấy, như trong ví dụ rack focus (chuyển nét) dưới đây:
Starting at second 4, rack focus: the sharp glass in the foreground gradually softens while the woman in the background moves from blurred to sharp. The focus transition is smooth and the camera position does not change.Hãy mô tả hành động chính trước, rồi dành những câu chữ chi tiết cho vài khoảnh khắc đáng nhớ. Với cảm xúc, hãy dùng những thay đổi trên khuôn mặt mà người xem nhìn thấy được, như “mắt đỏ hoe, khóe miệng trễ xuống, hơi thở gấp dần”, thay vì chỉ ghi một tâm trạng trừu tượng.
Tham chiếu blockout: tách thiết kế chuyển động khỏi khâu render
Blockout (bản dựng thô bằng các khối hình đơn giản) có thể xác định thứ tự cảnh quay, bố cục khung hình, đường di chuyển của nhân vật, hành động và nhịp ánh sáng. Prompt phải nêu rõ điều cần kế thừa, đồng thời mô tả đầy đủ mọi chủ thể hoặc bối cảnh chưa có tham chiếu hình ảnh.
Trong ví dụ này, blockout điều khiển cách dàn máy quay, còn chín ảnh xác định thiết kế nhân vật và trạng thái hình ảnh ở từng giai đoạn.
Prompt
Use Video 1 only for the complete shot order, camera positions, framing changes, subject paths, and timing. Do not copy the blockout materials or character appearance. Images 2–10 constrain the character design, environment, and color at each corresponding stage.
Generate a 30-second, 16:9 cinematic 3D fairytale animation: a girl launches a toy airplane in her bedroom, enters a fantasy sky, dives toward the ocean and underwater, crosses a space-time rift into space, then returns to the carpet asleep as her father enters the frame.
0–3 seconds corresponds to Image 2; 3–5 to Image 3; 5–8 to Image 4; 8–10 to Image 5; 10–19 to Images 6–7; 19–23 to Image 8; 23–28 to Image 9; 28–30 to Image 10. Preserve Video 1's shot structure exactly, add no new shots, and keep character appearance consistent with each corresponding keyframe.








Prompt
Fully re-render Video 1 while preserving its action paths, camera movement, timing, and framing exactly.
Replace the environment with a cyberpunk night city in deep blue and violet. Dense skyscrapers carry holographic ads and neon reflections while distant aircraft move slowly between them. The subject is a small raccoon in a black stealth suit, carefully crossing a rooftop, its silhouette rim-lit by the city behind it.
No background music. Keep only wind, distant mechanical ambience, footsteps, and fabric movement. Do not generate motion paths, axes, or camera guides.Storyboard: kiểm soát diễn biến câu chuyện, không phải độ khớp từng pixel
Lưới storyboard hữu ích để xác định số cảnh quay, bố cục khung hình và thứ tự diễn biến câu chuyện, nhưng vẫn để lại khoảng trống cho mô hình tự diễn giải. Hãy hoàn thiện prompt bằng hành động, máy quay, lời thoại và phong cách. Khi bố cục cần khớp chặt hơn, hãy dùng các ảnh keyframe riêng.
Prompt
Asset mapping: Image 1 defines the order, framing, and camera rhythm of nine shots. Image 2 defines the composition and warm/cool palette of a grassland launch site at dusk. Image 3 defines an elderly woman in a golden-yellow dress. Image 4 defines a tall, weathered teal guardian robot.
Generate a 30-second, 16:9 live-action disaster-film sequence. Use 35mm color-film grain, subtle handheld breathing, and shallow depth of field. Contrast warm golden sunset, cool dusk blue, and explosive orange. No black-and-white, illustration, storyboard line art, toy-like rendering, or plastic CG.
Follow Image 1's nine-shot order: the pair watch the rocket from afar; the robot supports the woman; a close-up farewell; rocket liftoff; explosion in the sky; a tear falls; the woman collapses; the robot bends down and wraps around her protectively; end on a wide shot of the embrace. Dialogue is natural English. Place ambience, wind, and explosion sounds accurately.



Keyframe: quy định thứ tự ảnh chặt chẽ hơn
Hãy tải từng ảnh keyframe (khung hình chính) lên riêng biệt, theo đúng thứ tự. Mở đầu prompt bằng câu “Use Images 1 through N in order as keyframes” (dùng Ảnh 1 đến Ảnh N làm keyframe theo thứ tự).
Prompt
Use Images 1 through 6 in order as keyframes for a 15-second vertical pixel-art science-fiction short. Keep a deep-blue space background, consistent 16-bit pixel texture, and retro electronic music throughout. Connect all frames through one continuous horizontal camera move.
Begin with the orbital station exterior in Image 1. After the camera passes through a window, the space courier in Image 2 turns toward the lens. In Image 3, she removes a glowing energy core from a storage bay. When the alarm lights activate, she moves through the zero-gravity corridor in the pose shown in Image 4, then leaps across a broken catwalk using the action in Image 5. The camera keeps following and enters the reactor chamber in Image 6, where she inserts the core and the room lights change from red to blue.
Keep her face, orange-and-white spacesuit, energy-core design, and station architecture consistent. Motion must remain continuous. No text, subtitles, flicker, or element deformation.





Kiểm tra trước khi tạo
- Đây là tác vụ có khóa hay không khóa?
- Mỗi tư liệu có số thứ tự, chủ thể được gán và đúng một nhiệm vụ rõ ràng chưa?
- Các khoảng thời gian có liên tục không, và mật độ nội dung có phù hợp với thời lượng không?
- Thuật ngữ máy quay ít gặp đã kèm mô tả kết quả nhìn thấy được chưa?
- Đã ghi rõ thời điểm kích hoạt của hành động, âm thanh và chuyển cảnh chưa?
- Các ràng buộc về phụ đề, nhạc nền, chữ và logo (watermark) đã rõ chưa?
Tiếp theo: Hướng dẫn viết prompt Seedance 2.5 (Phần 2): chỉnh sửa video, kéo dài video và ghép thành phẩm.
Agent Troubleshooting
Find the next step when an Agent plan has no outputs, a node is waiting, a reference is missing, or a generation needs revision.
Hướng dẫn viết prompt Seedance 2.5 (Phần 2): chỉnh sửa video, kéo dài video và ghép thành phẩm
Cách viết prompt Seedance 2.5 để chỉnh sửa video theo chỉ dẫn hoặc ảnh tham chiếu, bản địa hóa lời thoại, kéo dài video, tự động ghép video và chuyển cảnh liền mạch.